vàng gieo ngấn nước

Học thuật
Thân thiện
vàng gieo ngấn nước

Mặt trăng vàng gieo ngấn nước trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh tượng ánh trăng vàng chiếu xuống phản chiếu trên mặt nước: Cụm từ này mô tả một hình ảnh thiên nhiên thơ mộng, nơi ánh trăng màu vàng chiếu xuống làm lấp lánh những ngấn nước (gợn sóng nhỏ, vệt nước).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong đêm thu, cảnh "vàng gieo ngấn nước" thật khiến lòng người bâng khuâng. (Trong đêm thu, cảnh ánh trăng vàng gieo xuống ngấn nước thật khiến lòng người bâng khuâng.)
    • Nhà thơ tả cảnh sông nước đêm trăng với hình ảnh "vàng gieo ngấn nước" đầy chất họa. (Nhà thơ miêu tả cảnh sông nước đêm trăng với hình ảnh ánh trăng vàng gieo xuống ngấn nước đầy chất họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng như một hình ảnh ẩn dụ: Cụm từ thường được dùng trong văn chương để gợi tả vẻ đẹp êm đềm, lãng mạn phần mong manh của thiên nhiên, thường đi kèm với tâm trạng.
    • Câu thơ với hình ảnh "vàng gieo ngấn nước" gợi lên một nỗi buồn man mác. (Câu thơ với hình ảnh ánh trăng vàng gieo xuống ngấn nước gợi lên một nỗi buồn man mác.)
Biến thể từ gần giống
  • Trăng vàng: Ánh trăng màu vàng.
  • Ngấn nước: Vệt nước, gợn sóng nhỏ trên mặt nước.
  • Ánh trăng dọi nước: Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Trăng gieo vàng xuống nước: Cách nói diễn giải ý nghĩa tương tự.
  • Ánh trăng vàng phản chiếu mặt nước: Cách miêu tả nghĩa hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp từ cụm từ này. Tuy nhiên, đây một hình ảnh thơ kinh điển, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lãng mạn để tả cảnh đẹp đêm trăng trên sông nước.
vàng gieo ngấn nước

Mặt trăng vàng gieo ngấn nước trên mặt hồ yên tĩnh.

  1. ánh trăng vàng dọi xuống ngấn nước